Công cụ so sánh các dòng xe Ford
Chọn dòng xe bạn cần so sánh
Transit Trend Hoàn Toàn Mới
Giá từ: 907.000.000đ
Bảng thông số so sánh
| Nhóm thông số | Thông số chi tiết | Transit Trend Hoàn Toàn Mới | ||
|---|---|---|---|---|
| Kích thước và trọng lượng | Chiều dài cơ sở (mm) | 3750 | --- | --- |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5998 x 2068 x 2485 | --- | --- | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 80L | --- | --- | |
| Số chỗ ngồi | 16 chỗ | --- | --- | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | --- | --- | |
| Động cơ - Hộp số - Vận hành | Động cơ | Động cơ Turbo Diesel 2.3L - TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp | --- | --- |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2296 | --- | --- | |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 171 (126 kW) /3200 | --- | --- | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 425 / 1400 - 2400 | --- | --- | |
| Hộp số | 6 cấp số sàn | --- | --- | |
| Hệ thống dẫn động | --- | --- | --- | |
| Phanh trước/sau | Phanh Đĩa | --- | --- | |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập dùng lò xo xoắn, thanh cân bằng và ống giảm chấn thủy lực | --- | --- | |
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo phụ thuộc dùng nhíp lá với ống giảm chấn thủy lực | --- | --- | |
| Trợ lực lái | Có | --- | --- | |
| Ngoại thất | Đèn phía trước | LED | --- | --- |
| Đèn phía sau | --- | --- | --- | |
| Đèn tự động bật | Có | --- | --- | |
| Đèn chiếu góc | --- | --- | --- | |
| Hệ thống điều chỉnh góc chiếu sáng trước | --- | --- | --- | |
| Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt | --- | --- | --- | |
| Đèn pha chống chói tự động | --- | --- | --- | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | --- | --- | |
| Đèn sương mù | Halogen | --- | --- | |
| Gạt mưa tự động | Không | --- | --- | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện và gập điện | --- | --- | |
| Tay nắm cửa | tay nắm cửa trượt điện | --- | --- | |
| Mâm | --- | --- | --- | |
| Lốp | 235 / 65R16C | --- | --- | |
| Nội thất | Vô lăng | --- | --- | --- |
| Nút bấm trên vô lăng | --- | --- | --- | |
| Màn hình đa thông tin | MÀn hình TFT cảm ứng 8'' | --- | --- | |
| Màn hình giải trí | --- | --- | --- | |
| Apple CarPlay/Android Auto | Không | --- | --- | |
| Auto Hold | --- | --- | --- | |
| Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm | có | --- | --- | |
| Cruise Control | Có | --- | --- | |
| Phanh tay điện tử | --- | --- | --- | |
| Ghế | có | --- | --- | |
| Ghế lái | có | --- | --- | |
| Hàng ghế trước | --- | --- | --- | |
| Ghế phụ | --- | --- | --- | |
| Hàng ghế thứ 3 | --- | --- | --- | |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | --- | --- | |
| Cửa sổ trời | --- | --- | --- | |
| Điều hoà | Điều chỉnh tay | --- | --- | |
| Loa | --- | --- | --- | |
| Sạc không dây | --- | --- | --- | |
| Lọc không khí | --- | --- | --- | |
| Cốp điện thông minh | --- | --- | --- | |
| Khay hành lý cốp sau | --- | --- | --- | |
| An toàn | Túi khí rèm cửa (trước & sau) | có túi khí phía trước cho người lái, không có túi khí cho hành khách phía trước | --- | --- |
| Phanh ABS, EBD, BA | Có | --- | --- | |
| Cân bằng điện tử | Có | --- | --- | |
| Kiểm soát lực kéo | --- | --- | --- | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | --- | --- | --- | |
| Điều khiển hành trình thích ứng | Có | --- | --- | |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù | --- | --- | --- | |
| Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đường | --- | --- | --- | |
| Cảnh báo va chạm phía trước | --- | --- | --- | |
| Kiểm soát đổ đèo | --- | --- | --- | |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Có | --- | --- | |
| Hệ thống chống trộm | Có | --- | --- | |
| Cảm biến áp suất lốp | --- | --- | --- | |
| Cảm biến | Có | --- | --- | |
| Camera 360 độ | --- | --- | --- | |
| Pin | Dung lượng pin khả dụng (kWh) | --- | --- | --- |
| Quãng đường chạy mỗi lần sạc đầy tiêu chuẩn WLTP (km) | --- | --- | --- | |
| Mức tiêu thụ năng lượng (Wh/km) | --- | --- | --- |