Ford Transit Limousine 10 chỗ và 12 chỗ là một biến thể được cải tạo lần lượt từ phiên bản Transit Trend và Transit Premium+. Ford Transit Limousine là Top những mẫu xe chạy du lịch, kinh doanh vận tải đáng mua nhất hiện nay.
Ford Transit Limousine với 2 phiên bản 10 chỗ và 12 chỗ đã gây ấn tượng mạnh mẽ trong các dòng xe thương mại mới ra mắt trong tháng 7. Với thiết kế sang trọng, tiện nghi và khả năng vận hành mạnh mẽ, Transit Limousine 2025 là lựa chọn lý tưởng cho các chủ doanh nghiệp vận tải hành khách muốn tạo bước đột phá trong dịch vụ chăm sóc khách hàng hoặc nâng tầm vị thế doanh nghiệp.

Bài viết này sẽ đánh giá chi tiết hai phiên bản 10 chỗ và 12 chỗ của Ford Transit Limousine 2025, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Giới thiệu về Ford Transit Limousine
Ford Transit Limousine là dòng xe thương mại cao cấp được nâng cấp và thiết kế lại dựa trên nền tảng của Ford Transit, mang đậm ADN của hãng xe Ford. Nhìn vào ảnh thực tế, dễ dàng nhận thấy kiểu dáng Ford Transit 2025 có nhiều điểm tương đồng và lấy cảm hứng từ các mẫu xe du lịch như: Everest, Ranger và Territory. Đặc biệt ở phần mặt ca-lăng phía trước có thanh trang trí chạy ngang và cụm đèn lớn tương tự như Everest, Ranger thế hệ mới.
Limousine là xe có dịch vụ chất lượng tốt, xe ngồi rộng rãi, êm ái, và tiện nghi. Dòng Ford Transit được nhiều đơn vị Vận tải biết đến như một dòng xe hàng đầu dành cho phân khúc khách hàng cao cấp.
-
Ford Transit Limousine Trend 10 chỗ: Phiên bản tiêu chuẩn với giá thành phải chăng, phù hợp cho nhu cầu di chuyển cá nhân hoặc gia đình.





-
Ford Transit Limousine Plus 12 chỗ Phiên bản cao cấp với nội thất sang trọng, tiện nghi cao cấp, thích hợp cho nhu cầu di chuyển VIP ,sử dụng cho dịch vụ kinh doanh 12 chỗ ngồi đẳng cấp.


-
Bảng giá xe Ford Transit mới nhất:
- Transit Premium 18+ chỗ giá 1.091.000.000 VNĐ
- Transit Premium 16 chỗ giá 999.000.000 VNĐ
- Transit Trend 10 chỗ giá 907.000.000 VNĐ
1. Thiết kế ngoại thất
Ford Transit Limousine 2025 sở hữu thiết kế ngoại thất hiện đại, mạnh mẽ và lịch lãm. Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED sắc sảo và cản trước thể thao. Thân xe được thiết kế dài, tạo không gian rộng rãi cho khoang hành khách. Phần đuôi xe được trang bị đèn hậu LED, cánh lướt gió và cản sau tích hợp.
Ngoài những điểm thừa kế trên, thiết kế của Limousine có sự khác biệt ở phần đuôi xe. Cụ thể:
- Đuôi xe có thêm bộ ốp body được thiết kế riêng với các góc cạnh nổi bật và có thêm đèn phản quang thật nhằm tăng tính an toàn.
- Tích hợp camera lùi và cảm biến lùi, giúp tài xế lùi xe dễ dàng và an toàn hơn.
2. Nội thất sang trọng và tiện nghi
Không gian nội thất của Ford Transit Limousine 2025 được thiết kế sang trọng, rộng rãi và tiện nghi. Ghế ngồi được bọc da cao cấp, có thể điều chỉnh và tích hợp nhiều tính năng như massage, sưởi ấm. Bảng điều khiển trung tâm được trang bị màn hình cảm ứng lớn, tích hợp hệ thống thông tin giải trí hiện đại. Xe còn có nhiều tiện nghi khác như điều hòa tự động, cửa sổ trời, rèm cửa, hệ thống âm thanh cao cấp...



3. Động cơ và khả năng vận hành
Ford Transit Limousine 2025 được trang bị động cơ Turbo Diesel 2.3L - TDCi, sản sinh công suất tối đa 171 mã lực và mô-men xoắn cực đại 425 Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 10 cấp, giúp xe vận hành êm ái, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu.
4. Trang bị an toàn
Ford Transit Limousine 2025 được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại như hệ thống phanh ABS, EBD, ESP, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo điểm mù, camera lùi, cảm biến va chạm...
So Sánh Phiên Bản 10 Chỗ Và 12 Chỗ :
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Động Cơ &Tính Năng Vận Hành
| Transit Limousine 10 chỗ | Transit Limousine 12 chỗ | |
| Động cơ | Turbo Diesel 2.3L-TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp | Turbo Diesel 2.3L-TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2296 | 2296 |
| Công suất cực đại (PS/vòng/phút) | 171 (126 kW)/3200 | 171 (126kW)/3200 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút) | 425/1400 - 2400 | 425/1400 - 2400 |
| Hộp số | 6 cấp số sàn | 6 cấp số sàn |
| Trợ lực lái thủy | Có | Có |
Kích thước
| Transit Limousine 10 chỗ | Transit Limousine 12 chỗ | |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 5998 x 2068 x 2485 | 6703 x 2164 x 2775 |
| Chiều dài cơ sở | 3750 | 3750 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1734 | 1740 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1759 | 1702 |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 | 150 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 80 | 80 |
Hệ thống phanh
| Transit Limousine 10 chỗ | Transit Limousine 12 chỗ | |
| Phanh trước và sau | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Cỡ lốp | 235/65R16C | 195/75R16C |
| Vành xe | 1734 | 1740 |
Trang thiết bị ngoại thất
| Transit Limousine 10 chỗ | Transit Limousine 12 chỗ | |
| Đèn phía trước | LED | LED, tự động bật đèn |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED |
| Đèn sương mù | Halogen | LED |
| Gạt mưa tự động | Không | Có |
| Cửa trượt điện | Không | Có |
Nội thất
| Transit Limousine 10 chỗ | Transit Limousine 12 chỗ | |
| Điều hòa nhiệt độ | Điều chỉnh | Tự động |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh 6 hướng | Chỉnh 6 hướng, có tựa tay |
| Bảng đồng hồ tốc độ | Màn hình 3,5'' | Màn hình 12,3'' |
| Màn hình trung tâm | Màn hình TFT cảm ứng 8'' | Màn hình TFT cảm ứng 12,3'' |